Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
đánh giá


estimer; apprécier; coter; évaluer
Äánh giá cao
bien estimer; prendre une bonne part
Äánh giá đúng
évaluer à sa juste valeur
Äánh giá thấp
ne pas apprécier à sa juste valeur
Äánh giá quá cao
estimer au-delà de sa valeur
Äánh giá quá thấp
estimer bien au-dessous de sa valeur; sous-estimer



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.